la carga
carga
cartacarpa

Định nghĩa và ý nghĩa của "carga"trong tiếng Tây Ban Nha

La carga
01

tải, tải

acción de colocar mercancías u objetos en un vehículo o contenedor 
la carga definition and meaning
Các ví dụ
La carga del camión empezó a las ocho. 

Việc chất hàng lên xe tải bắt đầu lúc tám giờ.

02

lô hàng, chuyến hàng

conjunto de mercancías transportadas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cargas
Các ví dụ
La carga llegó al puerto esta mañana. 

Hàng hóa đã đến cảng sáng nay.

03

tải trọng, hàng hóa

peso o cantidad de mercancía que se puede transportar o soportar 
Các ví dụ
El camión transportaba una carga pesada de cemento. 

Chiếc xe tải đang chở một tải nặng xi măng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng