la carga

Định nghĩa và ý nghĩa của "carga"trong tiếng Tây Ban Nha

La carga
01

tải, tải

acción de colocar mercancías u objetos en un vehículo o contenedor
la carga definition and meaning
Các ví dụ
El operador supervisó la carga en el muelle.
Người vận hành đã giám sát việc xếp hàng lên cầu tàu.
02

lô hàng, chuyến hàng

conjunto de mercancías transportadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cargas
Các ví dụ
El camión transportaba una carga pesada.
Xe tải chở một hàng hóa nặng.
03

tải trọng, hàng hóa

peso o cantidad de mercancía que se puede transportar o soportar
Các ví dụ
La carga del puente no debe superar su capacidad.
Tải trọng của cầu không được vượt quá sức chứa của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng