el caqui
ca
ˈka
ka
qui
ki
ki

Định nghĩa và ý nghĩa của "caqui"trong tiếng Tây Ban Nha

El caqui
01

hồng, quả hồng

la fruta dulce y anaranjada del árbol del mismo nombre 
el caqui definition and meaning
Các ví dụ
El caqui está maduro cuando está muy blando. 

Quả hồng chín khi nó rất mềm.

02

cây hồng, cây thị

el árbol de la familia Ebenaceae que produce la fruta del mismo nombre 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caquis
Các ví dụ
El caqui de mi jardín da mucha fruta en otoño. 

Cây hồng trong vườn của tôi ra nhiều quả vào mùa thu.

01

màu kaki, có màu kaki

de color marrón amarillento claro, como el de la tela militar 
caqui definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más caqui
so sánh hơn
más caqui
có thể phân cấp
giống đực số ít
caqui
giống đực số nhiều
caqui
giống cái số ít
caqui
giống cái số nhiều
caqui
Các ví dụ
Prefiero los pantalones caqui para el verano. 

Tôi thích quần kaki cho mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng