Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El caqui
01
hồng, quả hồng
la fruta dulce y anaranjada del árbol del mismo nombre
Các ví dụ
Los caquis son ricos en vitamina A y fibra.
Quả hồng giàu vitamin A và chất xơ.
02
cây hồng, cây thị
el árbol de la familia Ebenaceae que produce la fruta del mismo nombre
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caquis
Các ví dụ
Plantamos un caqui en el parque el año pasado.
Chúng tôi đã trồng một cây hồng trong công viên năm ngoái.
caqui
01
màu kaki, có màu kaki
de color marrón amarillento claro, como el de la tela militar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más caqui
so sánh hơn
más caqui
có thể phân cấp
giống đực số ít
caqui
giống đực số nhiều
caqui
giống cái số ít
caqui
giống cái số nhiều
caqui
Các ví dụ
Compré una camisa caqui que combina con todo.
Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi màu kaki phù hợp với mọi thứ.



























