el capataz
capataz
capaz

Định nghĩa và ý nghĩa của "capataz"trong tiếng Tây Ban Nha

El capataz
01

persona que dirige y supervisa a un grupo de trabajadores 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El capataz repartió las tareas del día. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng