el caparazón
ca
ka
ka
pa
pa
pa
razón
ˈraθon
rathon
dimensiónescuadróndenticiónmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "caparazón"trong tiếng Tây Ban Nha

El caparazón
01

mai, vỏ

una cubierta ósea o quitinosa dura que protege el cuerpo de algunos animales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
caparazones
Các ví dụ
La tortuga se escondió dentro de su caparazón cuando se asustó. 

Con rùa trốn bên trong mai của nó khi nó sợ hãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng