la capacitación

Định nghĩa và ý nghĩa của "capacitación"trong tiếng Tây Ban Nha

La capacitación
[gender: feminine]
01

đào tạo

proceso de formación o entrenamiento para adquirir habilidades o conocimientos
la capacitación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La capacitación es obligatoria para este puesto.
Đào tạo là bắt buộc cho vị trí này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng