el cantor
cantor
cantaorcandorcantarcastor

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantor"trong tiếng Tây Ban Nha

El cantor
01

- , -

el cantor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El cantor interpretó una antigua canción popular. 
01

- , -

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Un pájaro cantor se posó en la rama más alta. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng