el cantinero
can
kan
kan
ti
ti
ti
ne
ˈne
ne
ro
ɾo
ro
caminerocantonero

Định nghĩa và ý nghĩa của "cantinero"trong tiếng Tây Ban Nha

El cantinero
01

người pha chế rượu, nhân viên phục vụ quán bar

una persona que prepara y sirve bebidas en un bar 
el cantinero definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cantineros
Các ví dụ
El cantinero limpiaba las copas detrás de la barra. 

Người pha chế đang lau ly phía sau quầy bar.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng