calificar
ca
ka
ka
li
li
li
fi
ˈfi
fi
car
kaɾ
kar

Định nghĩa và ý nghĩa của "calificar"trong tiếng Tây Ban Nha

calificar
01

đánh giá, phán xét

evaluar o juzgar la calidad, el valor o el rendimiento de algo o alguien 
calificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
califico
ngôi thứ ba số ít
califica
hiện tại phân từ
calificando
quá khứ đơn
calificó
quá khứ phân từ
calificado
Các ví dụ
El jurado debe calificar cada presentación de forma imparcial. 

Ban giám khảo phải đánh giá mỗi bài thuyết trình một cách công bằng.

02

vượt qua vòng loại

lograr los requisitos necesarios para pasar a la siguiente fase de una competencia 
calificar definition and meaning
Các ví dụ
El equipo se esforzó para calificar para la final. 

Đội đã nỗ lực để vượt qua vòng loại vào trận chung kết.

03

chấm điểm, đánh giá

asignar una nota o puntuación a un examen o trabajo académico 
calificar definition and meaning
Các ví dụ
El profesor tarda una semana en calificar los exámenes finales. 

Giáo sư mất một tuần để chấm điểm các bài thi cuối kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng