el calabozo
calabozo
calabazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "calabozo"trong tiếng Tây Ban Nha

El calabozo
01

- , -

el calabozo definition and meaning
Các ví dụ
La policía llevó al sospechoso al calabozo. 
02

- , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El rey ordenó encerrar al traidor en el calabozo del castillo. 
03

- , -

Các ví dụ
El guardia cerró la puerta del calabozo con llave. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng