caber
caber

Định nghĩa và ý nghĩa của "caber"trong tiếng Tây Ban Nha

01

- 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La mesa no cabe en esta habitación. 
02

- 

Các ví dụ
La mesa no cabe por la puerta. 
03

- 

Các ví dụ
Cabe pensar que hubo un error. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng