la caballa
ca
ka
ka
ba
ˈβa
ba
lla
ʎa
lia
batallabaya

Định nghĩa và ý nghĩa của "caballa"trong tiếng Tây Ban Nha

La caballa
01

cá thu, cá thu ngừ

un pez marino pequeño, de cuerpo alargado y rayado, que vive en bancos grandes 
la caballa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
caballas
Các ví dụ
Las caballas nadan en bancos enormes cerca de la superficie. 

Cá thu bơi thành đàn khổng lồ gần mặt nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng