el buñuelo
buñuelo

Định nghĩa và ý nghĩa của "buñuelo"trong tiếng Tây Ban Nha

El buñuelo
01

- , -

el buñuelo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
La abuela preparó un buñuelo cubierto de azúcar y canela para cada nieto. 
02

- , -

thân mật
Các ví dụ
La reparación quedó hecha un buñuelo y hubo que empezar de nuevo. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng