la burla
bur
ˈbuɾ
boor
la
la
la
birlaborlabullaburra

Định nghĩa và ý nghĩa của "burla"trong tiếng Tây Ban Nha

La burla
01

una acción o dicho gracioso para hacer reír 

la burla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
burlas
Các ví dụ
Su burla era tan divertida que todos nos reímos. 
02

trò đùa, trò chơi khăm

una broma práctica que se le hace a alguien 
la burla definition and meaning
Các ví dụ
Su burla favorita es poner sal en el azucarero. 

Trò đùa yêu thích của anh ấy là cho muối vào lọ đường.

03

sự chế nhạo, sự nhạo báng

una acción o comentario para ridiculizar o insultar a alguien 
la burla definition and meaning
Các ví dụ
Sus comentarios no eran una broma, sino una burla cruel. 

Những bình luận của anh ấy không phải là trò đùa, mà là sự chế nhạo tàn nhẫn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng