Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bulto
01
túi, bao
un objeto grande o una bolsa que se lleva o transporta, a menudo con contenido indeterminado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bultos
Các ví dụ
¿Puedes ayudarme a cargar este bulto? Es muy pesado.
Bạn có thể giúp tôi xếp cái bulto này không? Nó rất nặng.
02
cục u, sưng tấy
una protuberancia o hinchazón en una superficie normalmente lisa, especialmente en el cuerpo
Các ví dụ
Tenía un bulto extraño en el cuello y fue al médico.
Anh ấy có một cục u lạ trên cổ và đã đi khám bác sĩ.



























