el bulto
bul
ˈbul
bool
to
to
to
bustobulbo

Định nghĩa và ý nghĩa của "bulto"trong tiếng Tây Ban Nha

El bulto
01

túi, bao

un objeto grande o una bolsa que se lleva o transporta, a menudo con contenido indeterminado 
el bulto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bultos
Các ví dụ
¿Puedes ayudarme a cargar este bulto? Es muy pesado. 

Bạn có thể giúp tôi xếp cái bulto này không? Nó rất nặng.

02

cục u, sưng tấy

una protuberancia o hinchazón en una superficie normalmente lisa, especialmente en el cuerpo 
el bulto definition and meaning
Các ví dụ
Tenía un bulto extraño en el cuello y fue al médico. 

Anh ấy có một cục u lạ trên cổ và đã đi khám bác sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng