la bronca
bron
ˈbɾon
bron
ca
ka
ka
broca

Định nghĩa và ý nghĩa của "bronca"trong tiếng Tây Ban Nha

La bronca
01

cuộc cãi nhau, tranh cãi

una pelea, discusión violenta o altercado, a menudo con gritos y enfado 
la bronca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
broncas
Các ví dụ
Los vecinos tuvieron una bronca monumental por el ruido. 

Những người hàng xóm đã có một cuộc cãi vã lớn vì tiếng ồn.

02

vấn đề, khó khăn

un problema, dificultad o situación complicada y desagradable 
la bronca definition and meaning
Các ví dụ
Si no pagas a tiempo, te vas a buscar una bronca con el casero. 

Nếu không trả tiền đúng hạn, bạn sẽ tự tìm bronca với chủ nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng