la brisa
bri
ˈbɾi
bri
sa
sa
sa
bridabrasa

Định nghĩa và ý nghĩa của "brisa"trong tiếng Tây Ban Nha

La brisa
01

làn gió nhẹ

viento suave y ligero 
la brisa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
brisas
Các ví dụ
Sentimos una brisa fresca en la playa. 

Chúng tôi cảm nhận được một làn gió mát mẻ trên bãi biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng