Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bravo
01
tức giận, giận dữ
enojado o furioso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más bravo
so sánh hơn
más bravo
có thể phân cấp
giống đực số ít
bravo
giống đực số nhiều
bravos
giống cái số ít
brava
giống cái số nhiều
bravas
Các ví dụ
El profesor estaba bravo por la conducta de los alumnos.
Giáo viên tức giận vì hành vi của học sinh.
02
dễ nổi nóng, cáu kỉnh
de mal genio o temperamentoso
Các ví dụ
Mi vecino es muy bravo y siempre se queja.
Hàng xóm của tôi rất bravo và luôn phàn nàn.
03
dũng cảm, can đảm
valiente y dispuesto a afrontar peligros o desafíos
Các ví dụ
El bombero fue bravo al rescatar a los niños del edificio en llamas.
Lính cứu hỏa đã dũng cảm khi giải cứu những đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.
bravo
01
Bravo!, Tuyệt vời!
expresión para mostrar admiración o aprobación
Các ví dụ
¡Bravo! Has terminado el proyecto a tiempo.
Bravo! Bạn đã hoàn thành dự án đúng hạn.



























