Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La bodega
01
cửa hàng rượu vang
establecimiento donde se venden vinos y licores
Các ví dụ
En la bodega venden vinos de varias regiones.
Ở cửa hàng rượu họ bán rượu vang từ nhiều vùng khác nhau.
02
nhà máy rượu vang, hầm rượu
lugar donde se produce y elabora el vino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bodegas
Các ví dụ
En la bodega, fermentan las uvas durante semanas.
Trong hầm rượu, nho lên men trong nhiều tuần.
03
hầm rượu, kho rượu
lugar donde se guarda el vino para conservarlo
Các ví dụ
Compramos vino y lo dejamos en la bodega.
Chúng tôi mua rượu vang và để nó trong hầm rượu.



























