la bodega
bo
bo
bo
de
ˈðe
dhe
ga
ɣa
gha
colegaentregaNoruega

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodega"trong tiếng Tây Ban Nha

La bodega
01

cửa hàng rượu vang

establecimiento donde se venden vinos y licores 
la bodega definition and meaning
Các ví dụ
Fui a la bodega a comprar vino para la cena. 

Tôi đã đến bodega để mua rượu cho bữa tối.

02

nhà máy rượu vang, hầm rượu

lugar donde se produce y elabora el vino 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bodegas
Các ví dụ
Visitamos una bodega en La Rioja. 

Chúng tôi đã thăm một bodega ở La Rioja.

03

hầm rượu, kho rượu

lugar donde se guarda el vino para conservarlo 
Các ví dụ
Guardamos las botellas en la bodega. 

Chúng tôi cất chai trong hầm rượu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng