bochornoso
bo
bo
bo
chor
ʧoɾ
chor
no
ˈno
no
so
so
so
ciberacososospechosobulliciosocontagioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "bochornoso"trong tiếng Tây Ban Nha

bochornoso
01

ngột ngạt, nóng ẩm

caluroso y húmedo, que hace sentir incomodidad por el calor 
bochornoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más bochornoso
so sánh hơn
más bochornoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
bochornoso
giống đực số nhiều
bochornosos
giống cái số ít
bochornosa
giống cái số nhiều
bochornosas
Các ví dụ
Hoy el día está bochornoso y el aire casi no se mueve. 
02

đáng xấu hổ, gây bối rối

que provoca vergüenza o incomodidad moral 
bochornoso definition and meaning
Các ví dụ
Fue bochornoso ver la noticia en la televisión. 

Thật xấu hổ khi xem tin tức trên TV.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng