blando

Định nghĩa và ý nghĩa của "blando"trong tiếng Tây Ban Nha

01

mềm, mềm mại

que es suave al tacto o fácil de comprimir
blando definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más blando
so sánh hơn
más blando
có thể phân cấp
giống đực số ít
blando
giống đực số nhiều
blandos
giống cái số ít
blanda
giống cái số nhiều
blandas
Các ví dụ
El gato tiene un pelaje blando.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng