la bisagra
bi
bi
bi
sag
ˈsaɣ
sagh
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "bisagra"trong tiếng Tây Ban Nha

La bisagra
01

bản lề, khớp bản lề

una pieza metálica articulada que permite el giro de una puerta, ventana o tapa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bisagras
Các ví dụ
Las bisagras de la puerta del armario están oxidadas. 

Bản lề của cửa tủ đã bị gỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng