la bisagra

Định nghĩa và ý nghĩa của "bisagra"trong tiếng Tây Ban Nha

La bisagra
[gender: feminine]
01

bản lề, khớp bản lề

una pieza metálica articulada que permite el giro de una puerta, ventana o tapa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bisagras
Các ví dụ
Aceitó las bisagras para que no chirriaran.
Anh ấy đã bôi dầu vào bản lề để chúng không kêu cót két.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng