la bisabuela
bisabuela
bisaβwela
bisabvela
clientelaciudadelamortadelaVenezuela

Định nghĩa và ý nghĩa của "bisabuela"trong tiếng Tây Ban Nha

La bisabuela
01

cụ bà, bà cố

madre del abuelo o la abuela 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bisabuelas
Các ví dụ
Mi bisabuela tiene noventa años. 

Cụ bà của tôi chín mươi tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng