Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bilateral
01
song phương
que involucra o afecta a dos partes, especialmente dos países
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
bilateral
giống đực số nhiều
bilaterales
giống cái số ít
bilateral
giống cái số nhiều
bilaterales
Các ví dụ
La reunión bilateral fue en la capital.
Cuộc họp song phương diễn ra tại thủ đô.
Cây Từ Vựng
bilateral
lateral
later



























