bilateral
bi
bi
bi
la
la
la
te
te
te
ral
ral
ral

Định nghĩa và ý nghĩa của "bilateral"trong tiếng Tây Ban Nha

bilateral
01

song phương

que involucra o afecta a dos partes, especialmente dos países 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
bilateral
giống đực số nhiều
bilaterales
giống cái số ít
bilateral
giống cái số nhiều
bilaterales
lĩnh vực
política, diplomacia, acuerdos
Các ví dụ
Firmaron un acuerdo bilateral de comercio. 

Họ đã ký một thỏa thuận thương mại song phương.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bilateral
lateral
later
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng