Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bife
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Pidió un bife a la parrilla con verduras como acompañamiento.
02
- , -
thân mật
Các ví dụ
El personaje recibió un bife durante la discusión.
LanGeek



























