el baúl

Định nghĩa và ý nghĩa của "baúl"trong tiếng Tây Ban Nha

El baúl
[gender: masculine]
01

rương, hòm

caja grande para guardar objetos
el baúl definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
baúles
Các ví dụ
Encontraron un baúl lleno de libros antiguos.
Họ tìm thấy một baúl đầy sách cổ.
02

cốp xe

compartimento trasero de un automóvil para guardar objetos
el baúl definition and meaning
Các ví dụ
Cerró el baúl antes de conducir.
Anh ấy đã đóng cốp xe trước khi lái xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng