basar
basar
bazarbajarbastarbalar

Định nghĩa và ý nghĩa của "basar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

tener algo como base o fundamento 

basar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La película se basa en hechos reales. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng