Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
basar
01
tener algo como base o fundamento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
La película se basa en hechos reales.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tener algo como base o fundamento
LanGeek