la baja
ba
ˈba
ba
ja
xa
kha
baraja

Định nghĩa và ý nghĩa của "baja"trong tiếng Tây Ban Nha

La baja
01

sự giảm, sự sụt giảm

disminución o reducción de algo, como cantidad, precio o nivel 
la baja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bajas
Các ví dụ
Se produjo una baja en las ventas este mes. 

Đã xảy ra một sự sụt giảm trong doanh số bán hàng tháng này.

02

nghỉ ốm

permiso temporal que se da a un trabajador por enfermedad o accidente 
Các ví dụ
Juan pidió la baja por gripe. 

Juan đã yêu cầu nghỉ ốm vì bệnh cúm.

03

tổn thất

persona que muere o queda fuera en un conflicto, accidente o desastre 
Các ví dụ
El ejército sufrió muchas bajas en la batalla. 

Quân đội chịu nhiều tổn thất trong trận chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng