Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atrevido
01
táo bạo, dũng cảm
que actúa con valentía o se atreve a hacer cosas arriesgadas
Các ví dụ
El actor hizo una escena atrevida en la película.
Diễn viên đã thực hiện một cảnh táo bạo trong bộ phim.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
táo bạo, dũng cảm