Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atrevido
01
táo bạo, dũng cảm
que actúa con valentía o se atreve a hacer cosas arriesgadas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más atrevido
so sánh hơn
más atrevido
có thể phân cấp
giống đực số ít
atrevido
giống đực số nhiều
atrevidos
giống cái số ít
atrevida
giống cái số nhiều
atrevidas
Các ví dụ
Ella es atrevida y siempre prueba cosas nuevas.
Cô ấy táo bạo và luôn thử những điều mới.



























