atrevido
at
at
at
re
ɾe
re
vi
ˈβi
bi
do
ðo
dho
aburridoinhibidodecididoabducido

Định nghĩa và ý nghĩa của "atrevido"trong tiếng Tây Ban Nha

atrevido
01

táo bạo, dũng cảm

que actúa con valentía o se atreve a hacer cosas arriesgadas 
atrevido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más atrevido
so sánh hơn
más atrevido
có thể phân cấp
giống đực số ít
atrevido
giống đực số nhiều
atrevidos
giống cái số ít
atrevida
giống cái số nhiều
atrevidas
Các ví dụ
Ella es atrevida y siempre prueba cosas nuevas. 

Cô ấy táo bạo và luôn thử những điều mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng