Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El atraso
01
- , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El vuelo salió con dos horas de atraso.
02
- , -
Các ví dụ
El atraso tecnológico redujo la competitividad de la industria.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -
LanGeek