Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atormentado
01
bị hành hạ, bị ám ảnh
que sufre angustia dolor o preocupación constante
Các ví dụ
Caminaba por la ciudad con mirada atormentada.
Anh ấy đi bộ qua thành phố với ánh mắt dày vò.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bị hành hạ, bị ám ảnh