aterrorizar
a
a
a
te
te
te
rro
ɾo
ro
ri
ɾi
ri
zar
ˈθaɾ
thar
aterrizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "aterrorizar"trong tiếng Tây Ban Nha

aterrorizar
01

làm kinh hoàng

causar miedo intenso o pavor a alguien 
aterrorizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
aterrorizo
ngôi thứ ba số ít
aterroriza
hiện tại phân từ
aterrorizando
quá khứ đơn
aterrorizó
quá khứ phân từ
aterrorizado
Các ví dụ
La película de terror aterrorizó a los niños. 

Bộ phim kinh dị đã làm khiếp sợ những đứa trẻ.

02

hoảng sợ, sợ hãi

entrar en pánico o sentir miedo extremo repentinamente 
aterrorizar definition and meaning
Các ví dụ
Se aterrorizó al ver el incendio. 

Anh ấy hoảng sợ khi nhìn thấy đám cháy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng