Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atentar
01
đe dọa
actuar de manera violenta o peligrosa contra alguien o algo
Các ví dụ
El plan atenta contra los derechos básicos.
Kế hoạch xâm phạm các quyền cơ bản.
02
ám sát, mưu sát
intentar causar la muerte o daño grave a una persona
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
atento
ngôi thứ ba số ít
atenta
hiện tại phân từ
atentando
quá khứ đơn
atentó
quá khứ phân từ
atentado
Các ví dụ
El grupo planeaba atentar contra el líder.
Nhóm đã lên kế hoạch ám sát lãnh đạo.



























