asquerosidad
as
as
as
que
ke
ke
ro
ro
ro
si
ˈsi
si
dad
ðað
dhadh
intimidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "asquerosidad"trong tiếng Tây Ban Nha

Asquerosidad
01

thứ kinh tởm, đồ bẩn thỉu

una cosa que causa fuerte repugnancia o asco 
asquerosidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
asquerosidades
Các ví dụ
El fregadero estaba lleno de asquerosidades. 

Bồn rửa đầy những thứ kinh tởm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng