Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asistencia
01
sự hỗ trợ, sự giúp đỡ
la acción de ayudar o apoyar a alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El técnico brindó asistencia por teléfono.
Kỹ thuật viên đã cung cấp hỗ trợ qua điện thoại.
02
sự tham dự, sự có mặt
el acto de estar presente en un lugar, especialmente en clase o un evento
Các ví dụ
La asistencia a clase es obligatoria.
Sự tham dự lớp học là bắt buộc.
03
khán giả, người tham dự
el grupo de personas presentes en un evento o lugar
Các ví dụ
La asistencia aplaudió al final de la obra.
Khán giả đã vỗ tay vào cuối vở kịch.



























