asegurado
asegurado
aseñorado

Định nghĩa và ý nghĩa của "asegurado"trong tiếng Tây Ban Nha

asegurado
01

được bảo hiểm

persona que está cubierta por un seguro médico o de otro tipo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
asegurado
giống đực số nhiều
asegurados
giống cái số ít
asegurada
giống cái số nhiều
aseguradas
Các ví dụ
El asegurado recibió atención médica completa. 

Người được bảo hiểm đã nhận được chăm sóc y tế đầy đủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng