armadura
ar
ar
ma
ma
ma
du
ˈðu
dhoo
ra
ɾa
ra
levadurapedicuraaventuramanicura

Định nghĩa và ý nghĩa của "armadura"trong tiếng Tây Ban Nha

Armadura
01

áo giáp

una cubierta protectora, hecha de metal u otro material resistente 
armadura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
armaduras
Các ví dụ
La armadura está hecha de anillos metálicos. 

Áo giáp được làm từ các vòng kim loại.

02

khung, kết cấu

un marco o estructura rígida que da forma, soporte o refuerzo a algo 
Các ví dụ
La armadura de acero sostiene el edificio. 

Khung thép hỗ trợ tòa nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng