Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Armadura
01
áo giáp
una cubierta protectora, hecha de metal u otro material resistente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
armaduras
Các ví dụ
La armadura tiene un yelmo.
Áo giáp có một chiếc mũ bảo hiểm.
02
khung, kết cấu
un marco o estructura rígida que da forma, soporte o refuerzo a algo
Các ví dụ
La escultura tiene una armadura de alambre.
Tác phẩm điêu khắc có một khung xương bằng dây.



























