apuración
apuración
apelaciónapuntación

Định nghĩa và ý nghĩa của "apuración"trong tiếng Tây Ban Nha

Apuración
01

(México)  preocupación causada por un problema o una situación difícil , -

apuración definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La enfermedad de su padre le causó una gran apuración. 
02

(México) prisa con la que se hace algo por falta de tiempo , -

apuración definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
En la apuración de la mañana dejó el almuerzo sobre la mesa. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng