apropiado
ap
ap
ap
rop
ˈɾop
rop
ia
ja
ya
do
do
do
apreciadoaprobado

Định nghĩa và ý nghĩa của "apropiado"trong tiếng Tây Ban Nha

apropiado
01

thích hợp, phù hợp

que es adecuado o conveniente para una situación, persona o propósito 
apropiado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más apropiado
so sánh hơn
más apropiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
apropiado
giống đực số nhiều
apropiados
giống cái số ít
apropiada
giống cái số nhiều
apropiadas
Các ví dụ
Es apropiado vestir traje en una boda formal. 

Việc mặc vest là thích hợp tại một đám cưới trang trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng