antología
an
an
an
to
to
to
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
analogía

Định nghĩa và ý nghĩa của "antología"trong tiếng Tây Ban Nha

Antología
01

tuyển tập, tập hợp

una colección publicada de obras seleccionadas, como poemas, cuentos o canciones, de un autor o sobre un tema 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
antologías
Các ví dụ
Compré una antología de cuentos de terror para leer en octubre. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng