Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Antena
01
râu
un apéndice delgado y móvil en la cabeza de muchos insectos y crustáceos, usado para el tacto y el olfato
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
antenas
Các ví dụ
La hormiga movió sus antenas para olfatear el camino.
Con kiến di chuyển râu của nó để ngửi đường đi.



























