antena
an
an
an
te
ˈte
te
na
na
na
docenamelenacadenaescena

Định nghĩa và ý nghĩa của "antena"trong tiếng Tây Ban Nha

Antena
01

râu

un apéndice delgado y móvil en la cabeza de muchos insectos y crustáceos, usado para el tacto y el olfato 
antena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
antenas
Các ví dụ
La hormiga movió sus antenas para olfatear el camino. 

Con kiến di chuyển râu của nó để ngửi đường đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng