Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anteayer
01
hôm kia
el día antes de ayer
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Nos conocimos anteayer en la cafetería.
Chúng tôi gặp nhau hôm kia tại quán cà phê.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hôm kia