anteayer
an
an
an
tea
tea
tea
yer
ˈʝeɾ
yer
amanecerposponerentenderconceder

Định nghĩa và ý nghĩa của "anteayer"trong tiếng Tây Ban Nha

anteayer
01

hôm kia

el día antes de ayer 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Anteayer fuimos al mercado del pueblo. 

Hôm kia chúng tôi đã đi đến chợ thị trấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng