Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Antebrazo
[gender: masculine]
01
cẳng tay
la parte del brazo que va desde el codo hasta la muñeca
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
antebrazos
Các ví dụ
El médico le puso una inyección en el antebrazo.
Bác sĩ đã tiêm cho anh ta một mũi tiêm vào cẳng tay.



























