antebrazo
an
an
an
teb
ˈteβ
teb
ra
ɾa
ra
zo
θo
tho
cañonazotraspasoretrasoexitazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "antebrazo"trong tiếng Tây Ban Nha

Antebrazo
01

cẳng tay

la parte del brazo que va desde el codo hasta la muñeca 
antebrazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
antebrazos
Các ví dụ
El tenista tiene el antebrazo muy desarrollado. 

Tay vợt có cẳng tay rất phát triển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng