ansioso
ans
ˈans
ans
io
jo
yo
so
so
so
grasosovaliosomafiosoborroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "ansioso"trong tiếng Tây Ban Nha

ansioso
01

lo lắng

que siente inquietud, preocupación o nerviosismo 
ansioso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ansioso
so sánh hơn
más ansioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
ansioso
giống đực số nhiều
ansiosos
giống cái số ít
ansiosa
giống cái số nhiều
ansiosas
Các ví dụ
Estoy ansioso antes del examen. 

Tôi lo lắng trước kỳ thi.

02

háo hức, nôn nóng

que espera algo con entusiasmo o interés 
ansioso definition and meaning
Các ví dụ
Estoy ansioso por empezar mis vacaciones. 

Tôi nóng lòng bắt đầu kỳ nghỉ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng