Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ansioso
01
lo lắng
que siente inquietud, preocupación o nerviosismo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ansioso
so sánh hơn
más ansioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
ansioso
giống đực số nhiều
ansiosos
giống cái số ít
ansiosa
giống cái số nhiều
ansiosas
Các ví dụ
Estoy ansioso antes del examen.
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
02
háo hức, nôn nóng
que espera algo con entusiasmo o interés
Các ví dụ
Estoy ansioso por empezar mis vacaciones.
Tôi nóng lòng bắt đầu kỳ nghỉ của mình.



























