angustiado
an
an
an
gust
ˈgust
goost
ia
ja
ya
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "angustiado"trong tiếng Tây Ban Nha

angustiado
01

lo lắng

preocupado, ansioso o inquieto por alguna situación 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más angustiado
so sánh hơn
más angustiado
có thể phân cấp
giống đực số ít
angustiado
giống đực số nhiều
angustiados
giống cái số ít
angustiada
giống cái số nhiều
angustiadas
Các ví dụ
Estaba angustiado por los exámenes que se acercaban. 

Anh ấy lo lắng về các kỳ thi sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng