amoroso
a
a
a
mor
ˈmoɾ
mor
o
o
o
so
so
so
grasosovaliosomafiosoborroso

Định nghĩa và ý nghĩa của "amoroso"trong tiếng Tây Ban Nha

amoroso
01

yêu thương, trìu mến

que muestra cariño, afecto o ternura hacia alguien 
amoroso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más amoroso
so sánh hơn
más amoroso
có thể phân cấp
giống đực số ít
amoroso
giống đực số nhiều
amorosos
giống cái số ít
amorosa
giống cái số nhiều
amorosas
Các ví dụ
Juan es muy amoroso con su familia. 

Juan rất yêu thương với gia đình của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng