ahogamiento
ahogamiento
ahorcamiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "ahogamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

Ahogamiento
01

- , -

ahogamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El socorrista evitó el ahogamiento de un niño. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng