aguanieve
ag
agh
ua
wa
va
nie
nje
nye
ve
βe
be

Định nghĩa và ý nghĩa của "aguanieve"trong tiếng Tây Ban Nha

Aguanieve
01

precipitación mezclada de lluvia y nieve 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La aguanieve cayó durante la madrugada. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng