Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afrontar
01
đối mặt,đương đầu, روبهرو شدن
hacer frente a una situación difícil o problemática
Các ví dụ
Afrontaron la crisis con determinación.
Họ đã đối mặt với cuộc khủng hoảng với quyết tâm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đối mặt,đương đầu, روبهرو شدن