adán
adán

Định nghĩa và ý nghĩa của "adán"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hombre de aspecto desaliñado, descuidado o poco aseado , -

adán definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Llegó a la entrevista hecho un adán, con la camisa arrugada y el pelo revuelto. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng